Herhangi bir kelime yazın!

"uphill battle" in Vietnamese

cuộc chiến đầy khó khănthử thách gian nan

Definition

Khi đối mặt với quá nhiều khó khăn và trở ngại, việc thành công trở nên rất khó khăn, gọi là 'cuộc chiến đầy khó khăn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thành ngữ, thường dùng trong hội thoại hoặc văn viết để chỉ một việc khó khăn về mặt tinh thần hoặc nỗ lực, không dùng cho chiến trường thực sự.

Examples

Learning a new language can feel like an uphill battle at first.

Khi mới học một ngôn ngữ mới, cảm giác như đang trải qua một **cuộc chiến đầy khó khăn**.

Cleaning up the park was an uphill battle because no one wanted to help.

Việc dọn dẹp công viên là một **cuộc chiến đầy khó khăn** vì không ai muốn giúp cả.

Passing the exam was an uphill battle for him.

Vượt qua kỳ thi là một **cuộc chiến đầy khó khăn** đối với anh ấy.

Getting everyone to agree on the plan turned out to be an uphill battle.

Thuyết phục mọi người đồng ý với kế hoạch hóa ra là một **cuộc chiến đầy khó khăn**.

Sticking to my diet during the holidays is always an uphill battle.

Duy trì chế độ ăn kiêng trong kỳ nghỉ luôn là một **cuộc chiến đầy khó khăn**.

Fixing the old car has been one uphill battle after another.

Sửa chiếc xe cũ trở thành **cuộc chiến đầy khó khăn** hết lần này đến lần khác.