Herhangi bir kelime yazın!

"upgrading" in Vietnamese

nâng cấp

Definition

Làm cho một thứ gì đó tốt hơn hoặc hiện đại hơn, thường bằng cách thay thế các bộ phận, phần mềm hoặc hệ thống cũ bằng phiên bản mới. Cũng có thể chỉ việc nâng cao chất lượng hoặc vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc dịch vụ ('upgrading software', 'upgrading your seat'). Có thể chỉ các cải tiến nhỏ hoặc thay đổi lớn. Không dùng cho phát triển thể chất. Thường gặp dạng 'upgrading to' khi nói nâng lên cấp độ cao hơn.

Examples

She is upgrading her phone to a new model.

Cô ấy đang **nâng cấp** điện thoại của mình lên mẫu mới.

The company is upgrading its computer system.

Công ty đang **nâng cấp** hệ thống máy tính của mình.

He is upgrading his skills by taking online courses.

Anh ấy đang **nâng cấp** kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến.

We're thinking about upgrading to premium seats for the flight.

Chúng tôi đang nghĩ đến việc **nâng cấp** lên ghế hạng sang cho chuyến bay.

The app keeps upgrading itself every few weeks.

Ứng dụng này tự **nâng cấp** mỗi vài tuần.

After upgrading, my computer works much faster.

Sau khi **nâng cấp**, máy tính của tôi hoạt động nhanh hơn nhiều.