"upcountry" in Vietnamese
Definition
'Vùng nội địa' chỉ các khu vực xa bờ biển hoặc thành phố, thường nằm sâu trong đất liền như nông thôn hay vùng đồi núi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở châu Phi, Nam Á và vùng Caribe; ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hoặc Anh Anh. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa vùng gần thành phố/bờ biển và vùng sâu, vùng xa.
Examples
He grew up in the upcountry far from the city.
Anh ấy lớn lên ở **vùng nội địa** xa thành phố.
Many people visit the upcountry during the summer to relax.
Nhiều người đến **vùng nội địa** vào mùa hè để thư giãn.
The school is located in an upcountry village.
Trường nằm ở một làng **vùng nội địa**.
If you want fresh air, you should spend some time upcountry.
Nếu bạn muốn không khí trong lành, nên dành ít thời gian ở **vùng nội địa**.
His family owns land upcountry, where they grow tea.
Gia đình anh ấy sở hữu đất ở **vùng nội địa**, nơi họ trồng chè.
We sent the supplies upcountry to help after the floods.
Chúng tôi đã gửi hàng cứu trợ lên **vùng nội địa** sau trận lũ.