Herhangi bir kelime yazın!

"up to your ears" in Vietnamese

ngập đầu

Definition

Khi bạn quá bận rộn hay vướng mắc sâu vào một việc gì đó, thường là công việc hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật với “trong công việc”, “trong nợ nần”, v.v. Dùng để nhấn mạnh quá bận rộn, không dùng theo nghĩa đen.

Examples

I am up to my ears in homework this week.

Tuần này tôi **ngập đầu** trong bài tập về nhà.

She's up to her ears in paperwork right now.

Cô ấy hiện đang **ngập đầu** trong giấy tờ.

We are up to our ears in problems lately.

Dạo này chúng tôi **ngập đầu** trong các vấn đề.

Sorry, I can't come out tonight—I'm up to my ears at work.

Xin lỗi, tối nay tôi không thể đi—tôi đang **ngập đầu** trong công việc.

He's up to his ears in debt after buying that car.

Anh ấy **ngập đầu** trong nợ sau khi mua chiếc xe đó.

We were up to our ears in guests during the holidays.

Dịp lễ, chúng tôi **ngập đầu** trong khách khứa.