Herhangi bir kelime yazın!

"up to" in Vietnamese

tối đatuỳ vàodo

Definition

'Up to' dùng để chỉ số lượng tối đa hoặc khi một quyết định phụ thuộc vào ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'up to' khi nói về giới hạn ('up to 10 people'), sự phụ thuộc vào ai đó ('It's up to you'), hay hỏi hoạt động hiện tại ('What are you up to?'). Không dùng cho nghĩa 'khoảng'.

Examples

You can bring up to three friends to the party.

Bạn có thể dẫn theo **tối đa** ba người bạn đến bữa tiệc.

It's up to you to choose the movie.

Việc chọn phim **tùy vào** bạn.

The sale lasts up to Friday.

Khuyến mãi kéo dài **tối đa đến** thứ Sáu.

It's really up to them if they want to come.

Chuyện họ có đến hay không **tùy vào** họ.

The job pays up to $20 per hour, depending on experience.

Công việc này trả lương **tối đa** 20 đô la một giờ, tùy theo kinh nghiệm.

Why is it always up to me to clean up?

Tại sao lúc nào cũng **tùy vào** tôi phải dọn dẹp vậy?