Herhangi bir kelime yazın!

"up the creek" in Vietnamese

gặp rắc rối lớnvào thế khó

Definition

Cụm từ này nói về việc bạn đang gặp rắc rối nghiêm trọng hoặc hoàn cảnh khó khăn mà khó có lối ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, 'up the creek without a paddle' diễn tả mức độ khó khăn nghiêm trọng hơn. Chủ yếu dùng trong văn nói, gần nghĩa với 'in hot water'.

Examples

If we lose our map, we'll be up the creek.

Nếu chúng ta mất bản đồ thì sẽ **gặp rắc rối lớn**.

He's really up the creek after forgetting his password.

Anh ấy thật sự **gặp rắc rối lớn** sau khi quên mật khẩu.

We're up the creek if the car doesn't start.

Nếu xe không khởi động được, chúng ta **gặp rắc rối lớn**.

After missing the deadline, I was definitely up the creek.

Sau khi lỡ hạn chót, tôi đã thực sự **vào thế khó**.

If you forgot your wallet at home, you're up the creek now.

Nếu em quên ví ở nhà thì bây giờ **gặp rắc rối lớn** rồi.

We're going to be up the creek without that data.

Nếu không có dữ liệu đó thì chúng ta **vào thế khó** rồi.