Herhangi bir kelime yazın!

"up for auction" in Vietnamese

được đem ra đấu giá

Definition

Khi một vật được đem ra đấu giá, nghĩa là nó sẽ được bán cho người trả giá cao nhất tại một buổi bán hàng công khai. Thường áp dụng cho tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ hoặc vật hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt sau tên vật phẩm: 'Bức tranh được đem ra đấu giá.' Luôn ngụ ý có đấu giá, không phải bán theo giá cố định. Hay xuất hiện trong tin tức, quảng cáo, thông báo.

Examples

The rare coin is up for auction next week.

Đồng xu hiếm này sẽ được **đem ra đấu giá** vào tuần tới.

His old guitar is up for auction online.

Cây đàn guitar cũ của anh ấy đang được **đem ra đấu giá** trực tuyến.

Several paintings are up for auction this evening.

Một số bức tranh sẽ được **đem ra đấu giá** tối nay.

Did you hear that the famous sculpture is up for auction?

Bạn có nghe nói tác phẩm điêu khắc nổi tiếng sẽ được **đem ra đấu giá** không?

The old mansion will be up for auction at the end of the month.

Biệt thự cũ này sẽ được **đem ra đấu giá** vào cuối tháng.

Everything in the shop is up for auction after it closed down.

Sau khi cửa hàng đóng cửa, mọi thứ đều được **đem ra đấu giá**.