Herhangi bir kelime yazın!

"up and away" in Vietnamese

bay lên và xa dần

Definition

Diễn tả thứ gì đó bay lên cao và xa dần, thường dùng cho bóng bay, máy bay hoặc tên lửa khi rời mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu cảm này mang sắc thái vui nhộn, thi vị; thường dùng trong truyện hoặc thông báo hào hứng về vật thể bay. Không dùng cho leo trèo hay đi bộ.

Examples

The balloon went up and away into the sky.

Quả bóng bay **bay lên và xa dần** vào bầu trời.

The rocket went up and away during the launch.

Tên lửa đã **bay lên và xa dần** khi phóng.

The paper airplane flew up and away from my hand.

Máy bay giấy đã **bay lên và xa dần** khỏi tay tôi.

With a big cheer, the crowd watched the hot air balloon go up and away.

Tiếng reo hò vang lên khi đám đông chứng kiến khinh khí cầu bay **bay lên và xa dần**.

As soon as the magician let go, the dove was up and away.

Ngay khi ảo thuật gia buông tay, chim bồ câu đã **bay lên và xa dần**.

It's time to go up and away to new adventures!

Đã đến lúc **bay lên và xa dần** bước vào những cuộc phiêu lưu mới!