Herhangi bir kelime yazın!

"unzipping" in Vietnamese

mở khóa kéogiải nén (tập tin)

Definition

Mở dây kéo trên quần áo hoặc vật dụng, hoặc quá trình giải nén dữ liệu từ tập tin nén trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Đối với quần áo, vali dùng 'mở khóa kéo', với máy tính dùng 'giải nén (file)'; từ này thiên về diễn tả hành động tiếp diễn hoặc lặp lại.

Examples

He is unzipping his jacket because it is warm now.

Anh ấy đang **mở khóa kéo** áo khoác vì bây giờ trời ấm.

She spent five minutes unzipping the suitcase.

Cô ấy đã mất năm phút để **mở khóa kéo** vali.

After unzipping the file, I found all my photos.

Sau khi **giải nén** tập tin, tôi đã tìm thấy tất cả ảnh của mình.

I hate unzipping my boots when my hands are full.

Tôi ghét **mở khóa kéo** giày khi tay mình đang bận.

Unzipping the tent was hard in the dark.

Mở **khóa kéo** lều trong bóng tối thật khó khăn.

Make sure you’re unzipping the right folder before you delete anything.

Hãy chắc chắn bạn đang **giải nén** đúng thư mục trước khi xóa bất cứ thứ gì.