Herhangi bir kelime yazın!

"unyielding" in Vietnamese

kiên cườngkhông nhượng bộ

Definition

Chỉ người hoặc vật không bị khuất phục, không thay đổi ý chí kể cả khi bị áp lực. Ám chỉ sự kiên định hoặc độ cứng chắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, nói về ý chí kiên định, đôi khi cũng hàm ý bướng bỉnh. Gặp trong các cụm như 'unyielding spirit', 'unyielding will'.

Examples

She faced the challenge with an unyielding determination.

Cô ấy đối mặt thử thách với sự quyết tâm **kiên cường**.

The wall is made of unyielding concrete.

Bức tường được làm bằng bê tông **không nhượng bộ**.

His parents had unyielding rules about bedtime.

Bố mẹ anh ấy có những quy tắc giờ đi ngủ **không nhượng bộ**.

Even when everyone disagreed, her unyielding belief kept her going.

Ngay cả khi mọi người không đồng ý, niềm tin **kiên cường** của cô đã giúp cô tiếp tục.

The mountain seemed unyielding against the strong wind.

Ngọn núi dường như **kiên cường** trước gió mạnh.

Their unyielding spirit inspired the whole team to never give up.

Tinh thần **kiên cường** của họ đã truyền cảm hứng cho cả đội không bao giờ bỏ cuộc.