"unwrapped" in Vietnamese
Definition
Đồ vật đã được gỡ bỏ bao bì, giấy gói hoặc lớp bọc bên ngoài. Cũng có thể chỉ thứ gì đó đã mở ra để lộ phần bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quà tặng, bánh kẹo, hoặc đồ đã qua đóng gói. 'Unwrapped' có thể là chưa từng được gói hoặc đã mở rồi. Trong ngữ cảnh vệ sinh, đồ 'không bọc' nghĩa là không có che chắn bảo vệ.
Examples
She unwrapped her birthday present.
Cô ấy đã **mở** quà sinh nhật của mình.
Please throw away any unwrapped candy.
Vui lòng vứt bỏ bất kỳ viên kẹo nào **không bọc**.
The sandwich was unwrapped and ready to eat.
Bánh mì đã được **bỏ gói** và sẵn sàng để ăn.
He unwrapped the chocolate bar before taking a bite.
Anh ấy **bỏ gói** thanh sô cô la trước khi ăn một miếng.
All the gifts were already unwrapped and piled on the table.
Tất cả các món quà đã được **bỏ gói** và xếp thành đống trên bàn.
Don’t eat anything unwrapped from the street vendors.
Đừng ăn bất cứ món gì **không bọc** từ các hàng rong.