Herhangi bir kelime yazın!

"unwrap" in Vietnamese

mở góibóc vỏ

Definition

Tháo lớp giấy bọc hoặc vỏ ngoài của vật, đặc biệt là quà, gói hàng hoặc đồ ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho quà, đồ ăn, bưu kiện. Thường gặp trong 'unwrap a present', 'unwrap chocolate'. Không dùng cho những thứ trừu tượng hay kỹ thuật số.

Examples

He can't wait to unwrap his birthday present.

Cậu ấy háo hức muốn **mở gói** quà sinh nhật của mình.

Please unwrap the chocolate before eating.

Làm ơn **bóc vỏ** sô-cô-la trước khi ăn.

We need to unwrap the package to see what's inside.

Chúng ta cần **mở gói** bưu kiện để xem bên trong có gì.

The kids rushed to unwrap their Christmas gifts.

Lũ trẻ chạy tới để **mở gói** quà Giáng Sinh của mình.

She slowly unwraps the sandwich in her lunch box.

Cô ấy từ từ **mở gói** chiếc bánh mì trong hộp cơm trưa.

Let's unwrap this mystery and find out what's going on.

Hãy cùng **mở gói** bí ẩn này và xem chuyện gì đang diễn ra.