Herhangi bir kelime yazın!

"unworkable" in Vietnamese

không khả thikhông thể thực hiện

Definition

Điều gì đó không thể thực hiện, áp dụng hoặc sử dụng thành công. Thường dùng cho kế hoạch, giải pháp hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp cho kế hoạch, giải pháp hoặc hệ thống; không dùng cho đồ vật hỏng hóc.

Examples

The plan was completely unworkable.

Kế hoạch này hoàn toàn **không khả thi**.

Your idea sounds good, but it is unworkable in practice.

Ý tưởng của bạn nghe hay đấy, nhưng thực tế thì lại **không khả thi**.

This schedule is unworkable for our team.

Lịch trình này **không khả thi** cho đội chúng tôi.

We realized halfway through the meeting that the proposal was totally unworkable.

Chúng tôi nhận ra giữa cuộc họp rằng đề xuất này hoàn toàn **không khả thi**.

His solution looked clever on paper, but it turned out to be unworkable.

Giải pháp của anh ấy nhìn thì hay trên giấy nhưng thực tế lại **không khả thi**.

If the rules are too strict, the system quickly becomes unworkable.

Nếu các quy tắc quá nghiêm ngặt, hệ thống sẽ nhanh chóng trở nên **không khả thi**.