Herhangi bir kelime yazın!

"unwillingness" in Vietnamese

sự không sẵn lòngsự miễn cưỡng

Definition

Tình trạng không muốn hoặc từ chối làm điều gì đó, thiếu mong muốn hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật, hay đi với 'unwillingness to help', 'unwillingness towards change'. Diễn tả thái độ, không phải hành động nhất thời.

Examples

His unwillingness to participate surprised everyone.

Sự **không sẵn lòng** tham gia của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.

Her unwillingness to eat vegetables is a problem.

**Sự không sẵn lòng** ăn rau của cô ấy là một vấn đề.

They talked about his unwillingness to change jobs.

Họ đã nói về **sự miễn cưỡng** thay đổi công việc của anh ấy.

There was clear unwillingness among the team to work late hours.

Trong nhóm có sự **không sẵn lòng** rõ ràng khi phải làm việc muộn.

My unwillingness to travel came from being tired, not from fear.

**Sự không sẵn lòng** đi du lịch của tôi đến từ việc mệt mỏi, không phải vì sợ hãi.

Dealing with his unwillingness was harder than I thought.

Đối phó với **sự miễn cưỡng** của anh ấy còn khó hơn tôi nghĩ.