"unwell" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy mệt mỏi, không khỏe hoặc hơi ốm. Thường dùng khi bị vấn đề sức khỏe nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unwell' mang ý lịch sự, nhẹ nhàng, dùng nhiều trong môi trường chuyên nghiệp hoặc y tế. Hay đi với cụm 'cảm thấy không khỏe'.
Examples
I feel unwell today.
Hôm nay tôi cảm thấy **không khỏe**.
She went home early because she was unwell.
Cô ấy đã về nhà sớm vì **không khỏe**.
If you are unwell, you should see a doctor.
Nếu bạn **không khỏe**, bạn nên đi khám bác sĩ.
He called in sick, saying he felt unwell.
Anh ấy xin nghỉ ốm, nói rằng anh cảm thấy **không khỏe**.
I'm a bit unwell, so I'll skip dinner tonight.
Tôi hơi **không khỏe** nên tối nay tôi sẽ không ăn tối.
People often take a day off work if they're feeling unwell.
Mọi người thường nghỉ làm một ngày nếu họ cảm thấy **không khỏe**.