Herhangi bir kelime yazın!

"unwavering" in Vietnamese

kiên địnhkhông lay chuyển

Definition

Chỉ sự kiên trì, không đổi ý chí, niềm tin hay sự ủng hộ dù gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'support', 'faith', 'commitment' trong hoàn cảnh trang trọng; dùng cho tinh thần, không dùng cho sự ổn định vật lý.

Examples

Her unwavering support helped him succeed.

Sự ủng hộ **kiên định** của cô ấy đã giúp anh ấy thành công.

They showed unwavering faith during hard times.

Họ đã thể hiện niềm tin **kiên định** trong những thời khắc khó khăn.

He is known for his unwavering determination.

Anh ấy được biết đến với sự quyết tâm **kiên định** của mình.

She kept an unwavering focus on her goals despite distractions.

Cô ấy vẫn giữ được sự tập trung **kiên định** vào mục tiêu dù có nhiều thứ xao nhãng.

Their unwavering loyalty to the team inspired everyone.

Sự trung thành **kiên định** của họ với đội đã là nguồn cảm hứng cho mọi người.

Even in the face of setbacks, his unwavering optimism never faded.

Ngay cả khi gặp trở ngại, sự lạc quan **kiên định** của anh ấy cũng không bao giờ phai nhạt.