Herhangi bir kelime yazın!

"unwashed" in Vietnamese

chưa rửa

Definition

Chỉ thứ gì đó chưa được rửa bằng nước hoặc chất lỏng khác, vẫn còn bẩn. Thường dùng cho áo quần, bát đĩa, tay, rau quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về đồ vật như 'quần áo chưa rửa', 'tay chưa rửa'. Đối với người ('the unwashed masses'), mang tính trang trọng, cổ điển và tiêu cực, hiếm khi dùng hàng ngày.

Examples

The sink was full of unwashed dishes.

Bồn rửa đầy những chiếc bát đĩa **chưa rửa**.

He ate the apple unwashed.

Anh ấy ăn táo **chưa rửa**.

Her hands were unwashed after painting.

Sau khi vẽ, tay cô ấy vẫn **chưa rửa**.

I can't believe you wore those unwashed jeans again!

Không thể tin là bạn lại mặc chiếc quần jean **chưa giặt** đó nữa!

Some vegetables taste better unwashed, straight from the garden.

Một số loại rau ngon hơn khi ăn **chưa rửa**, hái thẳng từ vườn.

The pile of unwashed clothes kept getting bigger all week.

Đống quần áo **chưa giặt** ngày càng lớn suốt cả tuần.