"unveils" in Vietnamese
Definition
Lần đầu tiên giới thiệu hoặc làm cho công chúng biết về điều gì đó đã được giữ bí mật hoặc chưa từng công bố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các dịp trang trọng như sự kiện, tin tức lớn, ra mắt sản phẩm. Không dùng cho những việc nhỏ, bình thường.
Examples
The artist unveils her new painting at the gallery.
Nữ họa sĩ **công bố** bức tranh mới tại phòng trưng bày.
The company unveils a new smartphone every year.
Công ty **công bố** một chiếc smartphone mới mỗi năm.
The government unveils its latest budget.
Chính phủ **công bố** ngân sách mới nhất.
The inventor finally unveils his secret project after years of work.
Nhà phát minh cuối cùng cũng **tiết lộ** dự án bí mật sau nhiều năm làm việc.
When Apple unveils a product, the whole world watches.
Khi Apple **công bố** một sản phẩm, cả thế giới đều theo dõi.
The museum unveils its new dinosaur exhibit next weekend.
Bảo tàng sẽ **công bố** khu trưng bày khủng long mới vào cuối tuần tới.