"unvanquished" in Vietnamese
Definition
Không bị đánh bại, không ai có thể vượt qua hoặc khuất phục được. Là biểu tượng của sự kiên cường hoặc bất khuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn chương, lịch sử hay khi nói về tinh thần bất khuất. Hiếm thấy trong hội thoại thường ngày.
Examples
The hero returned unvanquished from the battle.
Người anh hùng trở về từ trận chiến vẫn **bất bại**.
After many challenges, she remained unvanquished.
Vượt qua nhiều thử thách, cô ấy vẫn **bất bại**.
The kingdom stood unvanquished for centuries.
Vương quốc ấy đã đứng vững **bất bại** suốt hàng thế kỷ.
"He left the ring unvanquished, still the champ," the announcer boomed.
"Anh ấy rời khỏi võ đài **bất bại**, vẫn là nhà vô địch," người dẫn chương trình vang lên.
No matter what came their way, the team was unvanquished all season.
Dù có chuyện gì xảy ra, cả mùa giải đội vẫn **bất bại**.
She walked out of the negotiations unvanquished, proud of her stance.
Cô ấy rời phòng đàm phán với tư thế **bất bại**, tự hào về lập trường của mình.