Herhangi bir kelime yazın!

"untutored" in Vietnamese

không được đào tạo chính quychưa qua đào tạo

Definition

Chỉ người không được giáo dục hoặc đào tạo bài bản; cũng có thể dùng khi ai đó làm gì theo bản năng thay vì được hướng dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc học thuật. Diễn tả người chưa qua đào tạo ('untutored child'), hay khả năng tự nhiên ('untutored ear'), không giống 'uneducated' nghĩa thiếu hiểu biết.

Examples

He grew up in an untutored environment and taught himself to read.

Anh ta lớn lên trong một môi trường **không được đào tạo chính quy** và tự học đọc.

Her untutored style of painting impressed everyone.

Phong cách vẽ **chưa qua đào tạo** của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.

The untutored boy played music by ear.

Cậu bé **không được đào tạo** chơi nhạc theo bản năng.

With his untutored ear, he could still recognize complex melodies.

Với đôi tai **không được đào tạo**, anh ấy vẫn có thể nhận ra những giai điệu phức tạp.

The critics admired her untutored creativity.

Các nhà phê bình ngưỡng mộ sự sáng tạo **chưa qua đào tạo** của cô ấy.

Even an untutored observer could enjoy the beauty of the painting.

Ngay cả một người xem **chưa qua đào tạo** cũng có thể thưởng thức vẻ đẹp của bức tranh.