"untreatable" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một căn bệnh hoặc tình trạng không thể chữa khỏi hoặc kiểm soát bằng phương pháp y tế nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, khoa học. Thường gặp trong cụm 'untreatable disease/condition', nhấn mạnh là hiện tại không có phương pháp điều trị hiệu quả. Không nên nhầm với 'incurable'.
Examples
Some types of cancer are still untreatable.
Một số loại ung thư vẫn còn **không thể điều trị**.
Doctors say the disease is untreatable at this stage.
Các bác sĩ nói căn bệnh này ở giai đoạn này là **không chữa trị được**.
This infection was once considered untreatable.
Nhiễm trùng này từng được coi là **không thể điều trị**.
They tried every drug, but the condition remained untreatable.
Họ đã thử mọi loại thuốc nhưng tình trạng vẫn **không thể điều trị**.
For years, HIV was thought to be untreatable, but research has changed that.
Suốt nhiều năm, HIV được xem là **không thể điều trị**, nhưng nhờ nghiên cứu mà việc đó đã thay đổi.
Sadly, some mental health conditions are still considered untreatable.
Đáng buồn là một số vấn đề sức khỏe tâm thần vẫn còn bị coi là **không chữa trị được**.