"untimely" in Vietnamese
Definition
'Không đúng lúc' nghĩa là xảy ra vào thời điểm không hợp lý, thường là quá sớm, và thường gây ra rắc rối hoặc buồn phiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sự kiện tiêu cực hoặc nghiêm trọng như 'an untimely death' (cái chết quá sớm). Không dùng cho điều bất ngờ mang tính tích cực.
Examples
He suffered an untimely injury before the big game.
Anh ấy bị chấn thương **không đúng lúc** trước trận đấu lớn.
The project ended in an untimely manner.
Dự án kết thúc một cách **không đúng lúc**.
Everyone was shocked by her untimely departure.
Mọi người đều sốc vì sự ra đi **quá sớm** của cô ấy.
His untimely joke ruined the serious mood in the room.
Câu đùa **không đúng lúc** của anh ấy làm hỏng không khí nghiêm túc trong phòng.
The company faced losses due to untimely investments.
Công ty bị thua lỗ do các khoản đầu tư **không đúng lúc**.
Sadly, his music career ended with an untimely death.
Đáng buồn thay, sự nghiệp âm nhạc của anh ấy kết thúc bằng một cái chết **quá sớm**.