Herhangi bir kelime yazın!

"until then" in Vietnamese

cho đến lúc đóđến khi đó

Definition

Cụm từ này dùng để nói về khoảng thời gian từ bây giờ đến một thời điểm nhất định trong tương lai, thường dùng khi muốn chỉ việc sẽ xảy ra hoặc nên làm cho đến lúc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở cuối cuộc hội thoại như 'hẹn gặp lại—cho đến lúc đó, giữ gìn nhé!'. Tập trung vào thời điểm kết thúc hơn so với 'in the meantime'.

Examples

Please wait here until then.

Làm ơn chờ ở đây **cho đến lúc đó**.

We cannot start the meeting until then.

Chúng tôi không thể bắt đầu cuộc họp **cho đến lúc đó**.

The store will be closed until then.

Cửa hàng sẽ đóng **cho đến lúc đó**.

That’s all for now. Until then, take care!

Tạm thời như vậy nhé. **Cho đến lúc đó**, giữ gìn sức khỏe!

We’ll have the results next week; until then, try to relax.

Chúng tôi sẽ có kết quả vào tuần sau; **cho đến lúc đó**, cố gắng thư giãn nhé.

You can keep using this phone until then if you need to.

Bạn có thể tiếp tục dùng điện thoại này **cho đến lúc đó** nếu cần.