"until all hours" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc thức hoặc làm gì đó rất khuya, muộn hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật, thường thể hiện bất ngờ hoặc không hài lòng khi ai đó thức khuya. Hay đi kèm các động từ như 'stay up', 'talk', 'work', 'party'.
Examples
They studied until all hours for the exam.
Họ đã học **khuya lắm** để chuẩn bị cho kỳ thi.
The kids were playing video games until all hours.
Lũ trẻ chơi game **suốt cả đêm**.
She talks on the phone until all hours with her friends.
Cô ấy tán gẫu với bạn qua điện thoại **khuya lắm**.
My neighbors were having a party until all hours last night.
Tối qua, nhà hàng xóm tổ chức tiệc **suốt cả đêm**.
He stays at the office until all hours, working on his new project.
Anh ấy ở lại văn phòng **khuya lắm** để làm dự án mới.
We ended up chatting until all hours about everything and nothing.
Cuối cùng, chúng tôi tán gẫu **khuya lắm** về mọi thứ và chẳng gì cả.