"unthinkable" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó quá ngạc nhiên, không thể xảy ra hoặc không thể tưởng tượng được nên bạn không thể nghĩ đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng hoặc không thể tưởng tượng nổi, không dùng cho những chuyện nhỏ nhặt. Hay kết hợp với 'It would be unthinkable to...'.
Examples
The idea of moving to another planet was once unthinkable.
Ý tưởng chuyển tới một hành tinh khác từng là điều **không thể tưởng tượng được**.
It is unthinkable to cheat on the exam.
**Không thể nghĩ tới** chuyện gian lận trong kỳ thi.
Losing my keys was unthinkable to me, but it happened.
Tôi nghĩ việc mất chìa khóa là điều **không thể tưởng tượng được**, nhưng nó đã xảy ra.
For many people, living without the internet is unthinkable now.
Đối với nhiều người, giờ sống mà không có internet là điều **không thể tưởng tượng được**.
It seemed unthinkable that our team could lose, but we did.
Có vẻ **không thể nghĩ tới** việc đội chúng tôi thua, nhưng cuối cùng nó đã xảy ra.
Sometimes, you have to do the unthinkable to move forward.
Đôi khi bạn phải làm điều **không thể tưởng tượng được** để tiến lên.