Herhangi bir kelime yazın!

"untapped" in Vietnamese

chưa khai thácchưa được sử dụng

Definition

Chỉ điều gì đó còn tiềm năng, chưa được khai thác hoặc sử dụng bởi con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về tài nguyên, thị trường hay tài năng chưa được khai thác. Các kết hợp phổ biến: 'untapped potential', 'untapped market', 'untapped resources'.

Examples

The country has many untapped natural resources.

Đất nước này có nhiều tài nguyên thiên nhiên **chưa khai thác**.

She has a lot of untapped talent.

Cô ấy có rất nhiều tài năng **chưa được khai thác**.

There is huge untapped potential in renewable energy.

Năng lượng tái tạo có tiềm năng **chưa khai thác** rất lớn.

We need to look for untapped markets to grow our business.

Chúng ta cần tìm kiếm những thị trường **chưa khai thác** để phát triển doanh nghiệp.

His ideas are still untapped, but they could really make a difference.

Ý tưởng của anh ấy vẫn còn **chưa khai thác**, nhưng chúng có thể tạo nên khác biệt thực sự.

The river is an untapped source of fresh water for local communities.

Dòng sông là nguồn nước ngọt **chưa được khai thác** cho cộng đồng địa phương.