Herhangi bir kelime yazın!

"untangling" in Vietnamese

gỡ rối

Definition

Hành động làm cho thứ gì bị rối trở nên thẳng hoặc rõ ràng lại; cũng dùng để nói về việc giải quyết vấn đề phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, áp dụng cho cả vật lý (dây, tóc) và nghĩa trừu tượng (giải quyết vấn đề). Các cụm như 'untangling knots', 'untangling problems' khá phổ biến. Thường gợi ý công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Examples

She spent an hour untangling her necklace.

Cô ấy đã mất một tiếng để **gỡ rối** dây chuyền của mình.

Tom is untangling the wires behind the TV.

Tom đang **gỡ rối** các sợi dây phía sau TV.

The teacher is untangling the jump ropes for the kids.

Cô giáo đang **gỡ rối** dây nhảy cho bọn trẻ.

I'm still untangling all the stuff that happened last week.

Tôi vẫn đang **gỡ rối** mọi chuyện xảy ra tuần trước.

He’s great at untangling complicated problems at work.

Anh ấy rất giỏi **gỡ rối** các vấn đề phức tạp ở chỗ làm.

Untangling my thoughts took longer than I expected.

**Gỡ rối** suy nghĩ của tôi mất nhiều thời gian hơn tôi tưởng.