"unsurpassed" in Indonesian
Definition
Tốt nhất, vượt trội hơn tất cả, không ai hoặc điều gì sánh bằng.
Usage Notes (Indonesian)
Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng, quảng cáo, khen thưởng ('unsurpassed performance'). Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, tránh nhầm với 'unmatched'.
Examples
This hotel offers unsurpassed comfort and service.
Khách sạn này cung cấp sự thoải mái và dịch vụ **vô song**.
Her artwork is of unsurpassed beauty.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có vẻ đẹp **vô song**.
The restaurant is known for its unsurpassed excellence.
Nhà hàng này nổi tiếng với chất lượng **vô song**.
The view from the top of the mountain was unsurpassed.
Cảnh từ trên đỉnh núi là **không ai sánh kịp**.
Their customer service remains unsurpassed even after all these years.
Dịch vụ khách hàng của họ vẫn **vô song** dù đã nhiều năm.
The scientist achieved unsurpassed results in her research.
Nhà khoa học đã đạt kết quả **vô song** trong nghiên cứu của mình.