Herhangi bir kelime yazın!

"unsung" in Vietnamese

không được ca ngợikhông được ghi nhận

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó đã làm việc quan trọng hoặc giúp ích nhưng không được ngợi khen hay công nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'unsung hero' để chỉ người tốt nhưng không ai biết. Mang ý trang trọng, thường nói về người, công việc hoặc đặc điểm xứng đáng được trân trọng hơn.

Examples

She is an unsung member of our team.

Cô ấy là một thành viên **không được ca ngợi** trong nhóm của chúng tôi.

Janitors are often unsung workers in schools.

Nhân viên vệ sinh thường là những người lao động **không được ghi nhận** trong trường học.

His help was important but unsung.

Sự giúp đỡ của anh ấy rất quan trọng nhưng **không được ca ngợi**.

The IT staff are the unsung heroes who keep everything running.

Nhân viên IT là những **không được ghi nhận** anh hùng duy trì mọi thứ hoạt động.

Many small acts of kindness go unsung every day.

Nhiều hành động tử tế nhỏ diễn ra mỗi ngày mà vẫn **không được ca ngợi**.

He prefers to do unsung work in the background rather than be in the spotlight.

Anh ấy thích làm những công việc **không được ca ngợi** phía sau hơn là nổi bật.