Herhangi bir kelime yazın!

"unsung hero" in Vietnamese

người hùng thầm lặnganh hùng không tên tuổi

Definition

Một 'người hùng thầm lặng' là người làm việc quan trọng hoặc dũng cảm nhưng không được khen ngợi hay công nhận công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để tôn vinh những người âm thầm đóng góp dù không nổi tiếng. Dùng được trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn đời thường.

Examples

She is an unsung hero at the hospital, always helping others quietly.

Cô ấy là một **người hùng thầm lặng** ở bệnh viện, luôn lặng lẽ giúp đỡ người khác.

There are many unsung heroes who work behind the scenes.

Có rất nhiều **người hùng thầm lặng** làm việc phía sau hậu trường.

My father is an unsung hero in our family.

Bố tôi là **người hùng thầm lặng** của gia đình tôi.

Teachers are the unsung heroes who shape our future.

Giáo viên là những **người hùng thầm lặng** xây dựng tương lai của chúng ta.

Janitors are often unsung heroes who keep everything running smoothly.

Nhân viên vệ sinh thường là những **người hùng thầm lặng** giúp mọi thứ vận hành suôn sẻ.

Sometimes the unsung hero is the person who just listens when you need to talk.

Đôi khi, **người hùng thầm lặng** là người chỉ lắng nghe bạn khi bạn cần tâm sự.