Herhangi bir kelime yazın!

"unsuccessful" in Vietnamese

không thành công

Definition

Không đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn; không thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cả trong văn nói và văn viết, thường đứng trước danh từ: 'an unsuccessful attempt' nghĩa là 'một cố gắng không thành công'. Mô tả thất bại của hành động cụ thể, không phải bản chất lâu dài.

Examples

The team's project was unsuccessful.

Dự án của nhóm đã **không thành công**.

He made an unsuccessful attempt to open the door.

Anh ấy đã cố gắng mở cửa nhưng **không thành công**.

Their plan was unsuccessful due to bad weather.

Kế hoạch của họ **không thành công** do thời tiết xấu.

All my calls to her have been unsuccessful so far.

Tất cả các cuộc gọi cho cô ấy đến giờ đều **không thành công**.

After several unsuccessful interviews, he finally got a job offer.

Sau vài buổi phỏng vấn **không thành công**, cuối cùng anh ấy cũng nhận được lời mời làm việc.

Our search for her favorite book was unsuccessful, so we bought something else.

Chúng tôi đã **không thành công** khi tìm quyển sách yêu thích của cô ấy, nên đã mua thứ khác.