Herhangi bir kelime yazın!

"unsportsmanlike" in Vietnamese

phi thể thao

Definition

Thể hiện hành vi không công bằng hoặc thiếu tôn trọng trong thể thao hay thi đấu. Ngược lại với tinh thần thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong thể thao với các cụm như 'hành vi phi thể thao'. Đối lập với 'thể thao'. Xuất hiện nhiều trong quy định hoặc bản tin thể thao.

Examples

The referee punished him for unsportsmanlike behavior.

Trọng tài đã phạt anh ấy vì hành vi **phi thể thao**.

Cheating is considered unsportsmanlike in every sport.

Gian lận được coi là **phi thể thao** trong mọi môn thể thao.

Fans booed the player's unsportsmanlike actions.

Cổ động viên đã la ó những hành động **phi thể thao** của cầu thủ.

That's a pretty unsportsmanlike thing to do—you should apologize.

Đó là một việc làm **phi thể thao**—bạn nên xin lỗi.

Getting angry and yelling at the opponent is considered unsportsmanlike.

Nổi giận và la mắng đối thủ bị coi là **phi thể thao**.

He got a red card for an unsportsmanlike tackle late in the game.

Anh ấy bị thẻ đỏ vì pha vào bóng **phi thể thao** cuối trận.