"unsophisticated" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật giản dị, tự nhiên, không cầu kỳ hay phức tạp. Cũng có thể nói về người thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức nâng cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực; dùng cho người lớn hoặc đối tượng nên phức tạp hơn, không dùng cho trẻ em. Có thể nhấn mạnh sự tự nhiên hoặc thiếu trải nghiệm.
Examples
He seemed a bit unsophisticated when talking about business matters.
Khi nói về kinh doanh, anh ấy trông có vẻ hơi **thiếu kinh nghiệm**.
The tourists preferred the unsophisticated charm of the village.
Khách du lịch thích nét **mộc mạc** của ngôi làng.
Don't judge him—he's just unsophisticated when it comes to city life.
Đừng đánh giá anh ấy—anh ấy chỉ **thiếu kinh nghiệm** với cuộc sống thành phố thôi.
He is an unsophisticated man who enjoys simple things.
Anh ấy là một người **đơn giản** và thích những điều giản dị.
The house had an unsophisticated design.
Ngôi nhà có thiết kế **đơn giản**.
Her cooking is unsophisticated but tasty.
Món ăn của cô ấy **đơn giản** nhưng ngon miệng.