"unsecured" in Vietnamese
Definition
Không được bảo vệ hoặc không có tài sản đảm bảo. Thường dùng trong lĩnh vực tài chính (khoản vay không thế chấp) hoặc khi nói về tình trạng bảo mật kém.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khoản vay không có bảo đảm' dùng trong ngân hàng; 'cửa không được bảo vệ' dùng cho an ninh vật lý. Dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
Examples
The bank offers both unsecured and secured loans.
Ngân hàng cung cấp cả khoản vay **không có bảo đảm** và khoản vay có bảo đảm.
Leaving your bike unsecured is risky.
Để xe đạp của bạn **không được bảo vệ** là rất rủi ro.
He took out an unsecured loan to buy a computer.
Anh ấy đã vay một khoản vay **không có bảo đảm** để mua máy tính.
Many credit cards are considered unsecured debt.
Nhiều thẻ tín dụng được xem là khoản nợ **không có bảo đảm**.
Don't leave your luggage unsecured at the airport.
Đừng để hành lý của bạn **không được bảo vệ** ở sân bay.
Some websites warn you if your connection is unsecured.
Một số trang web sẽ cảnh báo nếu kết nối của bạn **không được bảo vệ**.