Herhangi bir kelime yazın!

"unseasonably" in Vietnamese

không theo mùabất thường đối với mùa

Definition

Theo cách không phù hợp với thời điểm trong năm, đặc biệt là về thời tiết hoặc nhiệt độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thời tiết, nhiệt độ hoặc điều kiện ngoài trời như 'unseasonably warm/cold.' Mang tính trang trọng và hay gặp trong báo chí, không dùng cho thực phẩm hay thời trang.

Examples

It's unseasonably hot for January.

Trời **không theo mùa** nóng vào tháng Một.

We had unseasonably early snow this year.

Năm nay tuyết rơi **không theo mùa** sớm.

The flowers bloomed unseasonably in winter.

Hoa nở **không theo mùa** vào mùa đông.

It felt unseasonably chilly yesterday, didn't it?

Hôm qua trời **không theo mùa** lạnh, phải không?

The weather turned unseasonably stormy just as we planned our picnic.

Ngay khi chúng tôi lên kế hoạch dã ngoại, thời tiết đã trở nên **không theo mùa** giông bão.

It’s been unseasonably dry all month, so the grass is brown.

Cả tháng nay trời **không theo mùa** khô hạn nên cỏ bị vàng đi.