"unsealed" in Vietnamese
Definition
Một vật không niêm phong nghĩa là nó đã được mở hoặc không còn được đóng kín nữa, thường sau khi đã được niêm phong hoặc bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tài liệu, phong bì, chai lọ hoặc bằng chứng đã được mở. 'Unsealed' diễn tả vật từng bảo mật giờ đã bị mở.
Examples
The envelope was unsealed.
Phong bì đã **không niêm phong**.
Please do not use unsealed bottles.
Vui lòng không sử dụng chai **không niêm phong**.
He found an unsealed package at his door.
Anh ấy tìm thấy một gói hàng **đã mở** ở cửa.
This document is unsealed, so anyone can read it.
Tài liệu này **không niêm phong**, nên ai cũng có thể đọc.
After the box was unsealed, the contents were checked.
Sau khi hộp được **mở**, nội dung bên trong đã được kiểm tra.
The judge allowed the unsealed evidence to be shown in court.
Thẩm phán cho phép trình bày bằng chứng **không niêm phong** tại tòa.