Herhangi bir kelime yazın!

"unscrupulous" in Vietnamese

vô lương tâmvô đạo đức

Definition

Người 'vô lương tâm' là người làm điều sai trái hoặc gian dối mà không cảm thấy tội lỗi hay lo lắng về sự công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, tiêu cực; chỉ dùng cho người hoặc việc làm thiếu đạo đức (nhất là kinh doanh, pháp luật). Không dùng cho lỗi nhỏ, nghịch ngợm.

Examples

The store was run by an unscrupulous manager.

Cửa hàng được điều hành bởi một quản lý **vô lương tâm**.

Some unscrupulous sellers cheat their customers.

Một số người bán **vô lương tâm** lừa đảo khách hàng.

An unscrupulous person does not care about right or wrong.

Người **vô lương tâm** không quan tâm đến đúng hay sai.

Everyone knows he's an unscrupulous lawyer, but clients keep hiring him anyway.

Ai cũng biết anh ta là một luật sư **vô lương tâm**, nhưng khách hàng vẫn thuê anh ta.

Those unscrupulous business practices are finally being investigated.

Những hành vi kinh doanh **vô lương tâm** đó cuối cùng cũng đang bị điều tra.

Be careful—there are plenty of unscrupulous people online looking to scam you.

Cẩn thận—có rất nhiều người **vô lương tâm** trên mạng tìm cách lừa đảo bạn.