"unscientific" in Vietnamese
Definition
Không sử dụng các phương pháp, bằng chứng hoặc lý luận khoa học; không dựa trên cơ sở khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi phê phán ý kiến, phương pháp, hoặc tuyên bố không có cơ sở khoa học. Dùng trong tranh luận để nhấn mạnh tính không đáng tin cậy.
Examples
His explanation was completely unscientific.
Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn **phi khoa học**.
These methods are unscientific and unreliable.
Những phương pháp này **phi khoa học** và không đáng tin cậy.
It is dangerous to spread unscientific information.
Lan truyền thông tin **phi khoa học** là nguy hiểm.
Some diets make unscientific claims about quick weight loss.
Một số chế độ ăn đưa ra những khẳng định **phi khoa học** về việc giảm cân nhanh.
His argument sounds convincing, but it's actually unscientific.
Lý lẽ của anh ấy nghe có vẻ thuyết phục, nhưng thực ra lại **phi khoa học**.
Many common beliefs are actually unscientific, even if lots of people think they're true.
Nhiều niềm tin phổ biến thực ra **phi khoa học**, dù nhiều người tin là thật.