Herhangi bir kelime yazın!

"unsaid" in Vietnamese

chưa nói rakhông nói thành lời

Definition

Điều gì đó chưa được nói ra hoặc chưa được diễn đạt bằng lời; cảm xúc hay ý nghĩ chỉ được hiểu, ngầm ý mà không nói thành lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho cảm xúc hoặc vấn đề quan trọng không nói ra, thường gặp trong cụm như 'leave unsaid', 'goes unsaid'. Thường diễn tả điều được hiểu mà không nói thẳng.

Examples

He left many things unsaid at the meeting.

Anh ấy đã để lại nhiều điều **chưa nói ra** trong cuộc họp.

Some feelings are better left unsaid.

Có những cảm xúc nên để **chưa nói ra** thì tốt hơn.

His apology felt incomplete because so much was unsaid.

Lời xin lỗi của anh ấy cảm thấy chưa trọn vẹn vì quá nhiều điều còn **chưa nói ra**.

Sometimes, what goes unsaid says more than words ever could.

Đôi khi, những gì **chưa nói ra** lại nói lên nhiều hơn mọi lời nói.

They exchanged a long look, so much unsaid between them.

Họ nhìn nhau thật lâu, bao điều **chưa nói ra** giữa hai người.

I could feel all the unsaid things hanging in the air after our argument.

Sau cuộc cãi vã, tôi cảm nhận được tất cả những điều **chưa nói ra** lơ lửng trong không khí.