"unregulated" in Vietnamese
Definition
Không nằm dưới sự kiểm soát hoặc hướng dẫn của quy định, pháp luật; được phép hoạt động tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thị trường, ngành nghề hoặc hoạt động. Mang tính chất trang trọng/kỹ thuật nhẹ; có thể hàm ý rủi ro hoặc kém an toàn do thiếu quy định.
Examples
The market was unregulated and anyone could sell whatever they wanted.
Thị trường này **không được quản lý**, ai cũng có thể bán bất cứ thứ gì mình muốn.
An unregulated internet can lead to problems.
Một mạng internet **không được quản lý** có thể dẫn đến nhiều vấn đề.
These chemicals are unregulated in some countries.
Những hóa chất này **không bị kiểm soát** ở một số quốc gia.
He likes investing in unregulated markets for bigger profits, even though it's risky.
Anh ấy thích đầu tư vào những thị trường **không được quản lý** để kiếm lời nhiều hơn, dù khá rủi ro.
Because the service is unregulated, users should be extra cautious.
Vì dịch vụ này **không được quản lý**, người dùng nên hết sức cẩn trọng.
The city's food trucks used to be unregulated, but now there are strict rules.
Xe bán đồ ăn ở thành phố trước đây **không bị kiểm soát**, nhưng bây giờ đã có những quy định nghiêm ngặt.