"unravelling" in Vietnamese
Definition
Quá trình tháo rời các sợi của vật gì đó hoặc làm sáng tỏ một điều bí ẩn, vấn đề phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể sử dụng cả nghĩa đen như 'gỡ sợi len' hoặc nghĩa bóng như 'làm sáng tỏ bí ẩn'. Thường mang sắc thái trang trọng hơn khi dùng nghĩa bóng.
Examples
She is unravelling the old sweater to reuse the yarn.
Cô ấy đang **gỡ rối** chiếc áo len cũ để tái sử dụng sợi len.
The scientist is unravelling the mystery of the disease.
Nhà khoa học đang **làm sáng tỏ** bí ẩn của căn bệnh này.
The rope started unravelling after being cut.
Sợi dây bắt đầu **bung ra** sau khi bị cắt.
He spent years unravelling the history behind the old painting.
Anh ấy đã dành nhiều năm để **làm sáng tỏ** lịch sử phía sau bức tranh cũ.
Bit by bit, the story was unravelling in front of their eyes.
Từng chút một, câu chuyện đã **dần dần hé lộ** trước mắt họ.
Her life felt like it was slowly unravelling after the accident.
Sau tai nạn, cô cảm thấy cuộc sống của mình đang dần **tan rã**.