Herhangi bir kelime yazın!

"unravelled" in Vietnamese

được gỡ rađược làm sáng tỏ

Definition

Một vật gì đó đã được tháo gỡ hoặc một vấn đề được làm sáng tỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'được gỡ ra' dùng với vật như sợi chỉ, 'được làm sáng tỏ' cho bí ẩn hoặc vấn đề. Dùng cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen.

Examples

The sweater quickly unravelled when I pulled the loose thread.

Tôi kéo sợi chỉ lỏng, chiếc áo len nhanh chóng **bị gỡ ra**.

The mystery finally unravelled after many years.

Sau nhiều năm, bí ẩn cuối cùng đã **được làm sáng tỏ**.

Her plans quickly unravelled when things went wrong.

Khi mọi thứ trở nên tệ, các kế hoạch của cô ấy nhanh chóng **tan rã**.

Everything seemed fine until it all unravelled overnight.

Mọi chuyện có vẻ ổn cho đến khi mọi thứ **tan rã** chỉ sau một đêm.

The truth unravelled as the detective found more clues.

Sự thật **được làm sáng tỏ** khi thám tử tìm thấy thêm bằng chứng.

Their friendship slowly unravelled after the big argument.

Tình bạn giữa họ từ từ **rạn nứt** sau cuộc cãi vã lớn.