Herhangi bir kelime yazın!

"unraveled" in Vietnamese

được làm sáng tỏbung ra

Definition

Khi một thứ từng phức tạp hoặc liên kết bị tháo rời ra, hoặc một bí ẩn, vấn đề được làm rõ, giải quyết xong.

Usage Notes (Vietnamese)

'được làm sáng tỏ' dùng cho trường hợp giải được bí ẩn, vấn đề; 'bung ra' dùng khi đồ vật bị rối hoặc bị tháo. Dùng cho những thứ từng phức tạp hoặc từng nguyên vẹn.

Examples

The sweater unraveled when it got caught on a nail.

Chiếc áo len **bung ra** khi bị móc vào cái đinh.

The mystery finally unraveled after many years.

Sau nhiều năm, bí ẩn ấy cuối cùng cũng đã được **làm sáng tỏ**.

Her plan unraveled because nobody helped her.

Kế hoạch của cô ấy **bung ra** vì không ai giúp cô.

Everything unraveled so quickly, I couldn't believe it.

Mọi thứ **bung ra** quá nhanh, tôi không thể tin được.

The truth slowly unraveled as the story was told.

Sự thật dần dần được **làm sáng tỏ** khi câu chuyện được kể ra.

After the argument, their friendship completely unraveled.

Sau cuộc cãi vã, tình bạn của họ hoàn toàn **tan vỡ**.