Herhangi bir kelime yazın!

"unquestionably" in Vietnamese

chắc chắnkhông nghi ngờ gì

Definition

Dùng khi muốn khẳng định rằng điều gì đó hoàn toàn đúng, không có gì phải nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn phong trang trọng hoặc nhấn mạnh. Tương đương với 'undoubtedly', 'certainly'. Ít phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày so với 'definitely'.

Examples

She is unquestionably the best player on the team.

Cô ấy **chắc chắn** là cầu thủ xuất sắc nhất đội.

This is unquestionably the right decision.

Đây **chắc chắn** là quyết định đúng.

The movie is unquestionably popular among teenagers.

Bộ phim này **chắc chắn** rất được ưa chuộng trong giới trẻ.

He is unquestionably one of the smartest people I know.

Anh ấy **chắc chắn** là một trong những người thông minh nhất tôi biết.

The food there is unquestionably amazing—everyone talks about it.

Đồ ăn ở đó **chắc chắn** rất ngon—ai cũng nói về nó.

She’s unquestionably my closest friend.

Cô ấy **chắc chắn** là bạn thân nhất của tôi.