Herhangi bir kelime yazın!

"unquenchable" in Vietnamese

không thể dập tắtkhông bao giờ thỏa mãn

Definition

Cảm xúc, mong muốn hoặc động lực mạnh mẽ mà không thể dập tắt hoặc thỏa mãn được.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi kèm với các từ như 'thirst', 'desire', 'curiosity'. Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc diễn tả cảm xúc. Không dùng với đồ vật cụ thể.

Examples

She has an unquenchable thirst for knowledge.

Cô ấy có một khát khao hiểu biết **không thể dập tắt**.

His unquenchable energy inspires everyone.

Năng lượng **không thể dập tắt** của anh ấy truyền cảm hứng cho mọi người.

They felt an unquenchable desire to travel the world.

Họ có một khao khát **không bao giờ thỏa mãn** muốn đi du lịch khắp thế giới.

Even after years of success, her unquenchable ambition keeps her moving forward.

Ngay cả sau nhiều năm thành công, tham vọng **không thể dập tắt** của cô vẫn thúc đẩy cô tiến về phía trước.

There's an unquenchable fire in his spirit that nothing can put out.

Có một ngọn lửa **không thể dập tắt** trong tâm hồn anh mà không gì có thể dập được.

Kids often have an unquenchable curiosity about everything around them.

Trẻ con thường có sự tò mò **không bao giờ thỏa mãn** về mọi thứ xung quanh.