Herhangi bir kelime yazın!

"unpure" in Vietnamese

không tinh khiếtkhông trong sạch

Definition

Không hoàn toàn tinh khiết; bị pha lẫn với chất khác hoặc không sạch về mặt đạo đức hay vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'impure' phổ biến hơn và dùng cho cả lĩnh vực khoa học và đạo đức. 'unpure' chỉ nên dùng để nhấn mạnh hoặc trong văn học. Nên dùng 'nước không tinh khiết', 'ý nghĩ không trong sạch'.

Examples

The water in the river is unpure.

Nước trong sông **không tinh khiết**.

He felt unpure after telling a lie.

Anh cảm thấy **không trong sạch** sau khi nói dối.

Gold that is unpure is mixed with other metals.

Vàng **không tinh khiết** là vàng bị pha lẫn với kim loại khác.

This juice tastes strange because it’s unpure.

Nước ép này có vị lạ vì nó **không tinh khiết**.

My thoughts aren’t always clean—they can be unpure sometimes.

Suy nghĩ của tôi không phải lúc nào cũng sạch—đôi khi chúng **không trong sạch**.

People avoid using unpure cooking oil because it can be dangerous.

Người ta tránh dùng dầu ăn **không tinh khiết** vì có thể nguy hiểm.