Herhangi bir kelime yazın!

"unproven" in Vietnamese

chưa được chứng minhchưa kiểm chứng

Definition

Chưa có bằng chứng hoặc thử nghiệm xác nhận là đúng. Thường dùng cho ý tưởng, tuyên bố, hoặc năng lực chưa được kiểm chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản khoa học, pháp lý, hay kinh doanh. Ghép với "unproven theory", "unproven claims". Không dùng cho sự việc đã được xác nhận rộng rãi.

Examples

His theory is still unproven.

Lý thuyết của anh ấy vẫn còn **chưa được chứng minh**.

The new drug’s results are unproven.

Kết quả của loại thuốc mới vẫn còn **chưa được kiểm chứng**.

He is an unproven player.

Anh ấy là một cầu thủ còn **chưa được chứng minh**.

That’s just an unproven rumor—don’t believe everything you hear.

Đó chỉ là một tin đồn **chưa được kiểm chứng**—đừng tin hết mọi thứ bạn nghe.

Many people try unproven diets hoping for quick results.

Nhiều người thử các chế độ ăn **chưa được chứng minh** với hy vọng có kết quả nhanh.

The startup’s technology is exciting but still unproven in real-world use.

Công nghệ của startup rất hấp dẫn nhưng vẫn còn **chưa được kiểm chứng** trong thực tế.