"unpronounceable" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về từ hoặc tên quá khó hoặc không thể phát âm đúng, thường do âm hoặc cách viết phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tên riêng hoặc từ rất lạ, không dùng cho từ bình thường. Có thể hàm ý châm biếm hoặc bực bội, ví dụ: 'tên hoàn toàn không thể phát âm'.
Examples
That word is unpronounceable for me.
Từ đó quá **không thể phát âm** đối với tôi.
His last name is almost unpronounceable.
Họ của anh ấy gần như **không thể phát âm**.
The chemical has an unpronounceable name.
Hóa chất đó có tên **không thể phát âm**.
Why are fantasy names always so unpronounceable?
Tại sao tên trong truyện giả tưởng luôn **không thể phát âm** như vậy?
I just call her 'Jen'—her real name is totally unpronounceable to me.
Tôi chỉ gọi cô ấy là 'Jen'—tên thật của cô ấy hoàn toàn **không thể phát âm** đối với tôi.
After trying three times, the word was still unpronounceable for the whole class.
Sau ba lần thử, cả lớp vẫn thấy từ đó **không thể phát âm**.