"unplanned" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó xảy ra mà không chuẩn bị hay sắp xếp từ trước; thường gây bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các hoàn cảnh như cuộc họp, sự kiện, chuyến đi hoặc thai kỳ không mong muốn. Tuỳ ngữ cảnh, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
We had an unplanned meeting after lunch.
Chúng tôi đã có một cuộc họp **không có kế hoạch** sau bữa trưa.
The power outage was completely unplanned.
Sự cố mất điện hoàn toàn là **không có kế hoạch**.
She had an unplanned trip last weekend.
Cô ấy đã có một chuyến đi **bất ngờ** cuối tuần trước.
The conversation turned serious, but it was completely unplanned.
Cuộc trò chuyện trở nên nghiêm túc và hoàn toàn **không có kế hoạch**.
Sometimes the best memories come from unplanned adventures.
Đôi khi những kỷ niệm đẹp nhất đến từ những cuộc phiêu lưu **bất ngờ**.
Their unplanned baby was a big surprise for the family.
Em bé **không có kế hoạch** của họ là một bất ngờ lớn với gia đình.