Herhangi bir kelime yazın!

"unpassable" in Vietnamese

không thể đi quakhông thể vượt qua

Definition

Không thể đi qua hoặc vượt qua được vì bị chặn, hư hỏng hoặc không an toàn. Hay dùng cho đường sá, lối đi, khu vực gặp trở ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường miêu tả đường sá bị chặn, không thể đi qua do thiên tai hoặc chướng ngại. Trong tiếng Anh, 'impassable' phổ biến hơn 'unpassable'.

Examples

The road is unpassable because of the snow.

Con đường này **không thể đi qua** vì tuyết.

The bridge is unpassable after the flood.

Sau lũ lụt, cây cầu đã **không thể vượt qua**.

The hiking trail became unpassable due to fallen trees.

Đường mòn leo núi bị cây đổ chắn nên **không thể đi qua** nữa.

After four hours, the mud made the road completely unpassable.

Sau bốn tiếng, bùn khiến con đường trở nên hoàn toàn **không thể đi qua**.

Most of the old castle is unpassable to visitors now.

Giờ đây hầu hết lâu đài cũ **không thể đi vào** cho khách tham quan.

The path looked easy at first, but it turned out to be totally unpassable without boots.

Lối đi tưởng dễ, nhưng hóa ra hoàn toàn **không thể vượt qua** nếu không có ủng.